Từ điển Anh Việt
"cling to"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cling to
Xem thêm:
hold close
,
hold tight
,
clutch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cling to
Từ điển WordNet
v.
hold firmly, usually with one's hands;
hold close
,
hold tight
,
clutch
She clutched my arm when she got scared
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
clutch
hold close
hold tight